Bản dịch của từ 矫虔 trong tiếng Việt
矫虔
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiáo | ㄐㄧㄠˊ | j | iao | thanh sắc |
矫虔 (Động từ)
【jiǎo qián】
01
Giả mạo mệnh lệnh trên để cưỡng đoạt tài sản người khác; lừa đảo, chiếm đoạt trái phép.
1.诈称上命强夺他人财物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một cách chung chỉ hành vi cưỡng đoạt, cướp bóc, tống tiền.
2.泛指敲诈掠夺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矫虔
jiǎo
矫
qián
虔
Các từ liên quan
矫上
矫世
矫世励俗
矫世厉俗
矫世变俗
虔信
虔刀
虔切
虔刘
虔夷
- Bính âm:
- 【jiáo】【ㄐㄧㄠˊ, ㄐㄧㄠˇ】【KIỂU】
- Các biến thể:
- 矯, 𥏹
- Hình thái radical:
- ⿰,矢,乔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 矢
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一ノ丶ノ一ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
餃
搅
狡
勦
䘨
皦
摷
绞
賋
湫
鱎
㽲
矯
嚼
矧
䂐
矲
䂔
矢
短
矣
矨
矩
䂏
矯
䂑
𠒗
族
菴
牻
烸
掦
裇
菮
颈
袽
逮
㹾
矫情
矫情
矫正
矫健
矫饰
矫捷
矫治
矫形
矫直
夭矫
矫诏
