Bản dịch của từ 矫语 trong tiếng Việt
矫语
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiáo | ㄐㄧㄠˊ | j | iao | thanh sắc |
矫语 (Động từ)
【jiáo yǔ】
01
Lời nói dối, lời nói giả tạo, không thật lòng
1.假话;虚伪的话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nói dối, xuyên tạc sự thật bằng lời nói.
2.指谎说。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矫语
jiǎo
矫
yǔ
语
Các từ liên quan
矫上
矫世
矫世励俗
矫世厉俗
矫世变俗
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
- Bính âm:
- 【jiáo】【ㄐㄧㄠˊ, ㄐㄧㄠˇ】【KIỂU】
- Các biến thể:
- 矯, 𥏹
- Hình thái radical:
- ⿰,矢,乔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 矢
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一ノ丶ノ一ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
餃
搅
狡
勦
䘨
皦
摷
绞
賋
湫
鱎
㽲
矯
嚼
矧
䂐
矲
䂔
矢
短
矣
矨
矩
䂏
矯
䂑
𠒗
族
菴
牻
烸
掦
裇
菮
颈
袽
逮
㹾
矫情
矫情
矫正
矫健
矫饰
矫捷
矫治
矫形
矫直
夭矫
矫诏
