Bản dịch của từ 矫首 trong tiếng Việt

矫首

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiáo

ㄐㄧㄠˊjiaothanh sắc

矫首 (Tính từ)

jiáo shǒu
01

Đầu ngẩng cao, vẻ tự tin, kiêu hãnh, dáng vẻ đầy tự đắc.

2.昂昂然自得貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ngẩng đầu lên, ngẩng cao đầu (như kiểu tự tin, kiêu hãnh)

1.昂首;抬头。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矫首

jiǎo

shǒu

Các từ liên quan

矫上
矫世
矫世励俗
矫世厉俗
矫世变俗
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
矫
Bính âm:
【jiáo】【ㄐㄧㄠˊ, ㄐㄧㄠˇ】【KIỂU】
Các biến thể:
矯, 𥏹
Hình thái radical:
⿰,矢,乔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶ノ一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép