Bản dịch của từ 矫首昂视 trong tiếng Việt

矫首昂视

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiáo

ㄐㄧㄠˊjiaothanh sắc

矫首昂视 (Tính từ)

jiáo shǒu áng shì
01

Ngẩng cao đầu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矫首昂视

jiǎo

shǒu

áng

shì

Các từ liên quan

矫上
矫世
矫世励俗
矫世厉俗
矫世变俗
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
昂头天外
昂头挺胸
昂头阔步
昂奋
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
矫
Bính âm:
【jiáo】【ㄐㄧㄠˊ, ㄐㄧㄠˇ】【KIỂU】
Các biến thể:
矯, 𥏹
Hình thái radical:
⿰,矢,乔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶ノ一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép