Bản dịch của từ 矬 trong tiếng Việt
矬
Phương ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuó | ㄘㄨㄛˊ | c | uo | thanh sắc |
矬 (Phương ngữ)
【cuó】
01
Thấp; thấp lùn; lùn tịt; nhỏ xíu; còi cọc (người)
(身体) 短小;矮
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【cuó】【ㄘㄨㄛˊ】【TOẠ】
- Các biến thể:
- 遳, 𥏧, 𥲽
- Hình thái radical:
- ⿰,矢,坐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 矢
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一ノ丶ノ丶ノ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䣜
蔖
㿷
虘
瘥
睉
鹾
酇
酂
㟇
痤
䠡
短
矣
䂕
矢
矨
矲
䂏
矪
䂓
矫
知
矯
揂
揽
傉
惻
属
喦
揕
貳
裁
弼
暀
須
矬子
矮矬子
矮矬矬
