Bản dịch của từ 矬子里拔将军 trong tiếng Việt
矬子里拔将军
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuó | ㄘㄨㄛˊ | c | uo | thanh sắc |
矬子里拔将军 (Cụm từ)
【cuó zi lǐ bá jiāng jūn】
01
So bó đũa, chọn cột cờ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矬子里拔将军
cuó
矬
zi
子
lǐ
里
bá
拔
jiāng
将
jūn
军
- Bính âm:
- 【cuó】【ㄘㄨㄛˊ】【TOẠ】
- Các biến thể:
- 遳, 𥏧, 𥲽
- Hình thái radical:
- ⿰,矢,坐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 矢
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一ノ丶ノ丶ノ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䣜
蔖
㿷
虘
瘥
睉
鹾
酇
酂
㟇
痤
䠡
短
矣
䂕
矢
矨
矲
䂏
矪
䂓
矫
知
矯
揂
揽
傉
惻
属
喦
揕
貳
裁
弼
暀
須
矬子
矮矬子
矮矬矬
