Bản dịch của từ 短不了 trong tiếng Việt

短不了

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duǎn

ㄉㄨㄢˇduanthanh hỏi

短不了 (Động từ)

duǎn bù liǎo
01

Không thể tránh khỏi, không thể thiếu

②免不了:我跟他住在一个院子里,每天出来进去,短不了要点个头,说句话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Không thể thiếu; không thể thiếu được

①不能缺少:人短不了水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 短不了

duǎn

liǎo

Các từ liên quan

短丑
短世
短丧
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
了不得
短
Bính âm:
【duǎn】【ㄉㄨㄢˇ】【ĐOẢN】
Các biến thể:
𢭃, 𣠭, 𥎭, 𥎶, 𥎷, 𥏆, 𥏸
Hình thái radical:
⿰,矢,豆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶一丨フ一丶ノ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép