Bản dịch của từ 短世 trong tiếng Việt

短世

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duǎn

ㄉㄨㄢˇduanthanh hỏi

短世 (Danh từ)

duǎn shì
01

Tuổi thọ ngắn, sống không lâu, thường chỉ người sớm qua đời.

1.短祚。亦指早死。

Ví dụ
02

Đời người ngắn ngủi, cuộc sống thoáng qua

2.短暂的人生。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 短世

duǎn

shì

Các từ liên quan

短不了
短丑
短丧
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
短
Bính âm:
【duǎn】【ㄉㄨㄢˇ】【ĐOẢN】
Các biến thể:
𢭃, 𣠭, 𥎭, 𥎶, 𥎷, 𥏆, 𥏸
Hình thái radical:
⿰,矢,豆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶一丨フ一丶ノ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép