Bản dịch của từ 短丧 trong tiếng Việt

短丧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duǎn

ㄉㄨㄢˇduanthanh hỏi

短丧 (Động từ)

duǎn sàng
01

Rút ngắn thời gian chịu tang, ví dụ chuyển đổi từ tính theo tháng sang tính theo ngày, làm giảm thời gian từ ba năm ba mươi sáu tháng xuống còn ba mươi sáu ngày.

缩短服丧期限,如以日易月,改三年的三十六月为三十六日之类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 短丧

duǎn

sàng

Các từ liên quan

短不了
短丑
短世
丧主
丧乱
丧事
丧亡
丧亲
短
Bính âm:
【duǎn】【ㄉㄨㄢˇ】【ĐOẢN】
Các biến thể:
𢭃, 𣠭, 𥎭, 𥎶, 𥎷, 𥏆, 𥏸
Hình thái radical:
⿰,矢,豆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶一丨フ一丶ノ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép