Bản dịch của từ 短卷 trong tiếng Việt

短卷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duǎn

ㄉㄨㄢˇduanthanh hỏi

短卷 (Danh từ)

duǎn juàn
01

Bài thơ ngắn hoặc cuộn tranh ngắn.

1.指短篇诗文,或短幅画卷。

Ví dụ
02

Bài viết chỉ trích, phê phán khuyết điểm của người khác.

2.指揭人短处的文书。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 短卷

duǎn

juǎn

Các từ liên quan

短不了
短丑
短世
短丧
卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
短
Bính âm:
【duǎn】【ㄉㄨㄢˇ】【ĐOẢN】
Các biến thể:
𢭃, 𣠭, 𥎭, 𥎶, 𥎷, 𥏆, 𥏸
Hình thái radical:
⿰,矢,豆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶一丨フ一丶ノ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép