Bản dịch của từ 短命鬼 trong tiếng Việt

短命鬼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duǎn

ㄉㄨㄢˇduanthanh hỏi

短命鬼 (Danh từ)

duǎn mìng guǐ
01

Người chết trẻ, người có số phận ngắn ngủi

詈词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 短命鬼

duǎn

mìng

guǐ

Các từ liên quan

短不了
短丑
短世
短丧
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
短
Bính âm:
【duǎn】【ㄉㄨㄢˇ】【ĐOẢN】
Các biến thể:
𢭃, 𣠭, 𥎭, 𥎶, 𥎷, 𥏆, 𥏸
Hình thái radical:
⿰,矢,豆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶一丨フ一丶ノ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép