Bản dịch của từ 短墙 trong tiếng Việt

短墙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duǎn

ㄉㄨㄢˇduanthanh hỏi

短墙 (Danh từ)

duǎn qiáng
01

Bức tường thấp, thường xây ngăn cách nhỏ hoặc bao quanh sân vườn.

矮墙。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 短墙

duǎn

qiáng

Các từ liên quan

短不了
短丑
短世
短丧
墙上泥皮
墙东
墙东隐
墙仞
墙倒众人推
短
Bính âm:
【duǎn】【ㄉㄨㄢˇ】【ĐOẢN】
Các biến thể:
𢭃, 𣠭, 𥎭, 𥎶, 𥎷, 𥏆, 𥏸
Hình thái radical:
⿰,矢,豆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶一丨フ一丶ノ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép