Bản dịch của từ 短帽 trong tiếng Việt

短帽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duǎn

ㄉㄨㄢˇduanthanh hỏi

短帽 (Danh từ)

duǎn mào
01

Mũ nhỏ gọn, tiện lợi.

轻便小帽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 短帽

duǎn

mào

Các từ liên quan

短不了
短丑
短世
短丧
帽儿光
帽儿光光
帽儿头
帽光光
帽兜
短
Bính âm:
【duǎn】【ㄉㄨㄢˇ】【ĐOẢN】
Các biến thể:
𢭃, 𣠭, 𥎭, 𥎶, 𥎷, 𥏆, 𥏸
Hình thái radical:
⿰,矢,豆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶一丨フ一丶ノ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép