Bản dịch của từ 短提铳 trong tiếng Việt
短提铳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duǎn | ㄉㄨㄢˇ | d | uan | thanh hỏi |
短提铳 (Danh từ)
【duǎn tí chòng】
01
Một loại súng cầm tay thời Minh, dài khoảng hơn một thước (khoảng 30cm), dùng để bắn đạn.
明代一种手持的枪,长一尺多。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 短提铳
duǎn
短
tí
提
chòng
铳
Các từ liên quan
短不了
短丑
短世
短丧
提丢斯波得定则
提举
提交
提亲
提价
铳子
铳手
铳炮
- Bính âm:
- 【duǎn】【ㄉㄨㄢˇ】【ĐOẢN】
- Các biến thể:
- 𢭃, 𣠭, 𥎭, 𥎶, 𥎷, 𥏆, 𥏸
- Hình thái radical:
- ⿰,矢,豆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 矢
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一ノ丶一丨フ一丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矦
矧
矢
矱
矨
矤
䂓
矩
矪
矬
䂕
矰
𠌔
臯
琜
蛐
蒂
㜃
䓷
湩
媮
𠕤
䑮
稁
短信
缩短
短暂
短裤
短缺
短袖
长短
短语
短文
短期
