Bản dịch của từ 短晷 trong tiếng Việt

短晷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duǎn

ㄉㄨㄢˇduanthanh hỏi

短晷 (Danh từ)

duán guǐ
01

Thời gian ban ngày ngắn lại, chỉ việc ban ngày không dài hoặc sắp hết.

1.日影短。谓白昼不长或将尽。晷,日影。

Ví dụ
02

Thời gian ngắn ngủi, tạm thời

2.泛指短暂的时间。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 短晷

duǎn

guǐ

Các từ liên quan

短不了
短丑
短世
短丧
晷仪
晷候
晷刻
晷度
晷影
短
Bính âm:
【duǎn】【ㄉㄨㄢˇ】【ĐOẢN】
Các biến thể:
𢭃, 𣠭, 𥎭, 𥎶, 𥎷, 𥏆, 𥏸
Hình thái radical:
⿰,矢,豆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶一丨フ一丶ノ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép