Bản dịch của từ 短榻 trong tiếng Việt

短榻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duǎn

ㄉㄨㄢˇduanthanh hỏi

短榻 (Danh từ)

duǎn tà
01

Giường nằm thấp, thấp hơn bình thường, như cái giường nhỏ hoặc phản thấp.

低矮的卧榻。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 短榻

duǎn

Các từ liên quan

短不了
短丑
短世
短丧
榻位
榻凳
榻子
榻布
榻床
短
Bính âm:
【duǎn】【ㄉㄨㄢˇ】【ĐOẢN】
Các biến thể:
𢭃, 𣠭, 𥎭, 𥎶, 𥎷, 𥏆, 𥏸
Hình thái radical:
⿰,矢,豆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶一丨フ一丶ノ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép