Bản dịch của từ 短歌行 trong tiếng Việt
短歌行
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duǎn | ㄉㄨㄢˇ | d | uan | thanh hỏi |
短歌行 (Danh từ)
【duǎn gē xíng】
01
Bài hát ngắn, điệu nhạc ngắn thường được hát trong tiệc tùng.
《乐府.相和歌.平调曲》的乐曲名,因其声调短促,故名。多为宴会上唱的乐曲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 短歌行
duǎn
短
gē
歌
xíng
行
Các từ liên quan
短不了
短丑
短世
短丧
歌乐
歌于斯,哭于斯
歌仔戏
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
- Bính âm:
- 【duǎn】【ㄉㄨㄢˇ】【ĐOẢN】
- Các biến thể:
- 𢭃, 𣠭, 𥎭, 𥎶, 𥎷, 𥏆, 𥏸
- Hình thái radical:
- ⿰,矢,豆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 矢
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一ノ丶一丨フ一丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矦
矧
矢
矱
矨
矤
䂓
矩
矪
矬
䂕
矰
𠌔
臯
琜
蛐
蒂
㜃
䓷
湩
媮
𠕤
䑮
稁
短信
缩短
短暂
短裤
短缺
短袖
长短
短语
短文
短期
