Bản dịch của từ 短盘 trong tiếng Việt

短盘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duǎn

ㄉㄨㄢˇduanthanh hỏi

短盘 (Danh từ)

duǎn pán
01

Người hoặc phương tiện vận chuyển trong một đoạn đường ngắn, thường bằng sức kéo của động vật.

旧时走旱路,沿路分段以畜力为客户作短程运输者,称为“短盘”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 短盘

duǎn

pán

Các từ liên quan

短不了
短丑
短世
短丧
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
短
Bính âm:
【duǎn】【ㄉㄨㄢˇ】【ĐOẢN】
Các biến thể:
𢭃, 𣠭, 𥎭, 𥎶, 𥎷, 𥏆, 𥏸
Hình thái radical:
⿰,矢,豆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶一丨フ一丶ノ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép