Bản dịch của từ 短票 trong tiếng Việt
短票
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duǎn | ㄉㄨㄢˇ | d | uan | thanh hỏi |
短票 (Danh từ)
【duǎn piào】
01
Một loại hình cho vay nặng lãi, trong đó người vay nhận được số tiền ít hơn so với số ghi trên trái phiếu và phải trả lại theo số ghi trên trái phiếu.
旧时高利贷的一种。借债人实得借款少于债券上的数字,还债时却要按债券数字足数归还。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 短票
duǎn
短
piào
票
Các từ liên quan
短不了
短丑
短世
短丧
票价
票健
票儿银
票写
票勇
- Bính âm:
- 【duǎn】【ㄉㄨㄢˇ】【ĐOẢN】
- Các biến thể:
- 𢭃, 𣠭, 𥎭, 𥎶, 𥎷, 𥏆, 𥏸
- Hình thái radical:
- ⿰,矢,豆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 矢
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一ノ丶一丨フ一丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矦
矧
矢
矱
矨
矤
䂓
矩
矪
矬
䂕
矰
𠌔
臯
琜
蛐
蒂
㜃
䓷
湩
媮
𠕤
䑮
稁
短信
缩短
短暂
短裤
短缺
短袖
长短
短语
短文
短期
