Bản dịch của từ 短策 trong tiếng Việt
短策
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duǎn | ㄉㄨㄢˇ | d | uan | thanh hỏi |
短策 (Danh từ)
【duǎn cè】
01
Sách ngắn, tóm tắt.
3.短的简册。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chiến lược vụng về, kém hiệu quả.
4.笨拙的策略。亦用为谦词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cây roi ngắn.
1.短的马鞭。
Ví dụ
04
Cái gậy ngắn.
2.短杖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 短策
duǎn
短
cè
策
Các từ liên quan
短不了
短丑
短世
短丧
策世
策书
策事
策使
策免
- Bính âm:
- 【duǎn】【ㄉㄨㄢˇ】【ĐOẢN】
- Các biến thể:
- 𢭃, 𣠭, 𥎭, 𥎶, 𥎷, 𥏆, 𥏸
- Hình thái radical:
- ⿰,矢,豆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 矢
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一ノ丶一丨フ一丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矦
矧
矢
矱
矨
矤
䂓
矩
矪
矬
䂕
矰
𠌔
臯
琜
蛐
蒂
㜃
䓷
湩
媮
𠕤
䑮
稁
短信
缩短
短暂
短裤
短缺
短袖
长短
短语
短文
短期
