Bản dịch của từ 短线产品 trong tiếng Việt

短线产品

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duǎn

ㄉㄨㄢˇduanthanh hỏi

短线产品 (Danh từ)

duán xiàn chǎn pǐn
01

Sản phẩm do doanh nghiệp tạo ra nhưng số lượng ít hơn nhu cầu xã hội.

企业生产的少于社会需要的产品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 短线产品

duǎn

xiàn

线

chǎn

pǐn

Các từ liên quan

短不了
短丑
短世
短丧
线儿
线呢
线团
线圈
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
品事
品人
品从
品令
品件
短
Bính âm:
【duǎn】【ㄉㄨㄢˇ】【ĐOẢN】
Các biến thể:
𢭃, 𣠭, 𥎭, 𥎶, 𥎷, 𥏆, 𥏸
Hình thái radical:
⿰,矢,豆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶一丨フ一丶ノ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép