Bản dịch của từ 短腿猎犬 trong tiếng Việt

短腿猎犬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duǎn

ㄉㄨㄢˇduanthanh hỏi

短腿猎犬 (Danh từ)

duǎn tuǐ liè quǎn
01

Chó săn chân ngắn

一种猎犬品种,以短腿为特征。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dachshund; Chó săn chân ngắn

一种腿短的猎犬,通常用于追踪和捕猎小型动物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 短腿猎犬

duǎn

tuǐ

liè

quǎn

短
Bính âm:
【duǎn】【ㄉㄨㄢˇ】【ĐOẢN】
Các biến thể:
𢭃, 𣠭, 𥎭, 𥎶, 𥎷, 𥏆, 𥏸
Hình thái radical:
⿰,矢,豆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶一丨フ一丶ノ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép