Bản dịch của từ 短蕃匠 trong tiếng Việt

短蕃匠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duǎn

ㄉㄨㄢˇduanthanh hỏi

短蕃匠 (Danh từ)

duǎn fān jiàng
01

Thợ thủ công thời Đường phục vụ không công trong nhà nước, thời gian phục vụ ngắn.

唐代官府手工业中轮班无偿服役的工匠称“番匠”,又称“蕃匠”。其服役期为二十日,比前代为短,故又名“短蕃匠”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 短蕃匠

duǎn

fān

jiàng

Các từ liên quan

短不了
短丑
短世
短丧
蕃乐
蕃人
蕃兵
蕃匠
蕃华
匠世
匠丽
匠人
匠伯
匠作
短
Bính âm:
【duǎn】【ㄉㄨㄢˇ】【ĐOẢN】
Các biến thể:
𢭃, 𣠭, 𥎭, 𥎶, 𥎷, 𥏆, 𥏸
Hình thái radical:
⿰,矢,豆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶一丨フ一丶ノ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép