Bản dịch của từ 短调 trong tiếng Việt

短调

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duǎn

ㄉㄨㄢˇduanthanh hỏi

短调 (Danh từ)

duǎn diào
01

Thể loại thơ ngắn, một tên gọi khác của thơ ngũ ngôn.

诗体名。五言诗的别称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 短调

duǎn

diào

Các từ liên quan

短不了
短丑
短世
短丧
调三惑四
调三斡四
调三窝四
短
Bính âm:
【duǎn】【ㄉㄨㄢˇ】【ĐOẢN】
Các biến thể:
𢭃, 𣠭, 𥎭, 𥎶, 𥎷, 𥏆, 𥏸
Hình thái radical:
⿰,矢,豆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶一丨フ一丶ノ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép