Bản dịch của từ 短长亭 trong tiếng Việt

短长亭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duǎn

ㄉㄨㄢˇduanthanh hỏi

短长亭 (Danh từ)

duǎn cháng tíng
01

Kết hợp của hai từ 'ngắn' và 'dài', thường dùng để chỉ những nơi trú chân trong khi đi đường.

短亭和长亭的并称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 短长亭

duǎn

cháng

tíng

Các từ liên quan

短不了
短丑
短世
短丧
亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭植立
亭亭款款
短
Bính âm:
【duǎn】【ㄉㄨㄢˇ】【ĐOẢN】
Các biến thể:
𢭃, 𣠭, 𥎭, 𥎶, 𥎷, 𥏆, 𥏸
Hình thái radical:
⿰,矢,豆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶一丨フ一丶ノ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép