Bản dịch của từ 矮人看场 trong tiếng Việt

矮人看场

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǎi

ㄞˇN/Aaithanh hỏi

矮人看场 (Tính từ)

ǎi rén kàn chǎng
01

Người thấp nhìn cảnh; chỉ biết theo người khác, không có chính kiến

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矮人看场

ǎi

rén

kàn

chǎng

Các từ liên quan

矮个
矮个子
矮人
矮人看戏
矮人观场
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
看上
看不惯
场人
场化
矮
Bính âm:
【ǎi】【ㄞˇ】【ẢI.NỤY】
Các biến thể:
㾨, 躷, 𨱥, 𩫇
Hình thái radical:
⿰,矢,委
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶ノ一丨ノ丶フノ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép