Bản dịch của từ 矮壮素 trong tiếng Việt
矮壮素
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ǎi | ㄞˇ | N/A | ai | thanh hỏi |
矮壮素 (Danh từ)
【ǎi zhuàng sù】
01
Cycocel; Thấp béo
一种身材特征,指个子矮且体型壮实。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chất điều hòa sinh trưởng
一种植物生长调节剂,通常用于提高植物的生长性能。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矮壮素
ǎi
矮
zhuàng
壮
sù
素
- Bính âm:
- 【ǎi】【ㄞˇ】【ẢI.NỤY】
- Các biến thể:
- 㾨, 躷, 𨱥, 𩫇
- Hình thái radical:
- ⿰,矢,委
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 矢
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一ノ丶ノ一丨ノ丶フノ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
譪
䑂
欸
噯
毐
昹
㑸
霭
濭
䨠
娾
躷
矤
知
矱
䂒
矩
矦
䂕
䂓
矰
矣
矲
矧
䋥
蔀
暐
䁃
䣸
敮
锪
摂
蒟
㗞
韪
㙛
矮小
低矮
矮人
高矮
矮子
矮胖
矮凳
矮化
矮油
矮瓜
