Bản dịch của từ 矮子里拔将军 trong tiếng Việt

矮子里拔将军

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǎi

ㄞˇN/Aaithanh hỏi

矮子里拔将军 (Thành ngữ)

ǎi zi li bá jiāng jūn
01

So bó đũa chọn cột cờ; bó đũa chọn cột cờ

从现有的并不出色的人中选择最佳者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矮子里拔将军

ǎi

zi

jiāng

jūn

Các từ liên quan

矮个
矮个子
矮人
矮人看场
矮人看戏
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
拔丁抽楔
拔丛出类
将丧
将久
将事
将于
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
矮
Bính âm:
【ǎi】【ㄞˇ】【ẢI.NỤY】
Các biến thể:
㾨, 躷, 𨱥, 𩫇
Hình thái radical:
⿰,矢,委
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶ノ一丨ノ丶フノ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép