Bản dịch của từ 矮小 trong tiếng Việt

矮小

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǎi

ㄞˇN/Aaithanh hỏi

矮小 (Tính từ)

ái xiǎo
01

Thấp bé; nhỏ bé; lùn tịt; còi cọc; nhỏ xíu; loắt choắt; lắt chắt

矮而小(跟“高大”相对)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矮小

ǎi

xiǎo

Các từ liên quan

矮个
矮个子
矮人
矮人看场
矮人看戏
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
矮
Bính âm:
【ǎi】【ㄞˇ】【ẢI.NỤY】
Các biến thể:
㾨, 躷, 𨱥, 𩫇
Hình thái radical:
⿰,矢,委
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶ノ一丨ノ丶フノ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép