Bản dịch của từ 矮胖 trong tiếng Việt
矮胖
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ǎi | ㄞˇ | N/A | ai | thanh hỏi |
矮胖 (Tính từ)
【ǎi pàng】
01
Ục ịch; bị thịt; thấp bè bè; chắc mập; mập lùn; phục phịch
又矮又胖
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lặc lè
庞大沉重; 不灵巧
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chụt chịt
矮小肥胖
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矮胖
ǎi
矮
pàng
胖
- Bính âm:
- 【ǎi】【ㄞˇ】【ẢI.NỤY】
- Các biến thể:
- 㾨, 躷, 𨱥, 𩫇
- Hình thái radical:
- ⿰,矢,委
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 矢
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一ノ丶ノ一丨ノ丶フノ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
譪
䑂
欸
噯
毐
昹
㑸
霭
濭
䨠
娾
躷
矤
知
矱
䂒
矩
矦
䂕
䂓
矰
矣
矲
矧
䋥
蔀
暐
䁃
䣸
敮
锪
摂
蒟
㗞
韪
㙛
矮小
低矮
矮人
高矮
矮子
矮胖
矮凳
矮化
矮油
矮瓜
