Bản dịch của từ 矮脚猎狗 trong tiếng Việt

矮脚猎狗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǎi

ㄞˇN/Aaithanh hỏi

矮脚猎狗 (Danh từ)

ǎi jiǎo liè gǒu
01

Chó cỏ; Chó săn chân ngắn; Chó săn thấp

矮脚猎狗是一种猎犬,通常体型较小,腿短,适合在低矮的地形中活动。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矮脚猎狗

ǎi

jiǎo

liè

gǒu

矮
Bính âm:
【ǎi】【ㄞˇ】【ẢI.NỤY】
Các biến thể:
㾨, 躷, 𨱥, 𩫇
Hình thái radical:
⿰,矢,委
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶ノ一丨ノ丶フノ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép