Bản dịch của từ 矮脚苦蒿 trong tiếng Việt

矮脚苦蒿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǎi

ㄞˇN/Aaithanh hỏi

矮脚苦蒿 (Danh từ)

ǎi jiǎo kǔ hāo
01

Cỏ ngải cứu chân ngắn

一种植物,通常生长在贫瘠的土地上。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矮脚苦蒿

ǎi

jiǎo

hāo

矮
Bính âm:
【ǎi】【ㄞˇ】【ẢI.NỤY】
Các biến thể:
㾨, 躷, 𨱥, 𩫇
Hình thái radical:
⿰,矢,委
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶ノ一丨ノ丶フノ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép