Bản dịch của từ 矯 trong tiếng Việt
矯
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiáo | ㄐㄧㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
矯 (Động từ)
【jiáo】
01
Đều được xem như chữ “矫” (dùng để chỉnh sửa, sửa chữa cho đúng)
均见“矫”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiáo】【ㄐㄧㄠˊ】【KIỂU】
- Các biến thể:
- 撟, 矫, 𢱪, 𥏹
- Hình thái radical:
- ⿰,矢,喬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 矢
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一ノ丶ノ一ノ丶丨フ一丨フ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
撹
䥞
䢪
絞
纐
賋
䠛
僥
笅
䘨
儌
鉸
嚼
矫
矧
䂓
矩
矫
䂒
䂐
矱
矨
矤
矣
矢
矬
豰
瀞
鮝
瞪
擱
臅
繊
嚓
懨
薷
䫍
䡭
