Bản dịch của từ 石兰 trong tiếng Việt

石兰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石兰 (Danh từ)

shí lán
01

Một loại cây lá/hoa thơm (còn gọi là山兰), thuộc nhóm lan dại; thường gọi là 'thảo lan đá' hoặc 'lan núi' trong Hội thoại

1.香草名。即山兰。兰草的一种。

Ví dụ
02

Tên một loài thuốc/thảo dược: 石韦 (một loại cây thuốc theo y học cổ truyền).

2.石韦的别名。见明李时珍《本草纲目.草九.石韦》。参见“石韦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石兰

shí

lán

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép