Bản dịch của từ 石关 trong tiếng Việt

石关

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石关 (Danh từ)

shí guān
01

Tên một điện/miếu trong cung (Hán cung), cụ thể là ở Cẩm Tuyền Cung

1.汉宫观名。在甘泉宫中。

Ví dụ
02

Cửa đá, khe đá (chỗ hẹp giữa vách đá hoặc lối đá như cửa) — Hán Việt: Thạch quan

2.石门。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石关

shí

guān

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
关上
关东
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép