Bản dịch của từ 石冻 trong tiếng Việt

石冻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄕˊshithanh sắc

石冻 (Danh từ)

shí dòng
01

Tên loài cây hoặc tên địa danh/thuật ngữ cổ (xem “石冻春”); nghĩa gốc liên quan tới đá và sự lạnh/đóng băng — thường xuất hiện trong tên riêng hoặc từ cổ.

见“石冻春”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石冻

shí

dòng

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
冻九
冻云
冻人
冻伤
冻僵
石
Bính âm:
【dàn】【ㄕˊ, ㄉㄢˋ】【THẠCH, ĐẠN】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép