Bản dịch của từ 石几 trong tiếng Việt

石几

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄕˊshithanh sắc

石几 (Danh từ)

shí jǐ
01

Đá kê chỗ bước lên xe (đá đệm để đặt chân khi leo lên xe, hình dạng giống cái kỷ/ghế thấp trong xưa)

1.古代登车时用的垫脚石,其形似几。

Ví dụ
02

Bàn/ghế kê bằng đá (đồ nội thất làm bằng đá như bàn đá, ghế đá)

2.石制的几桌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石几

shí

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
几丁质
几上肉
几个
几乎
石
Bính âm:
【dàn】【ㄕˊ, ㄉㄢˋ】【THẠCH, ĐẠN】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép