Bản dịch của từ 石函 trong tiếng Việt

石函

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄕˊshithanh sắc

石函 (Danh từ)

shí hán
01

Một loại hộp/khay bằng đá (cổ xưa); cũng viết là “石圅

1.亦作“石圅”。

Ví dụ
02

Hộp/khay làm bằng đá; chiếc hộp đá (đa dùng đựng đồ vật, đồ quý)

2.石制的匣子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石函

shí

hán

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
函三
函义
函书
函人
石
Bính âm:
【dàn】【ㄕˊ, ㄉㄢˋ】【THẠCH, ĐẠN】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép