Bản dịch của từ 石剑 trong tiếng Việt

石剑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄕˊshithanh sắc

石剑 (Danh từ)

shí jiàn
01

Tảng/đỉnh đá nhọn như kiếm (đá có hình dáng giống lưỡi kiếm)

形似利剑的山石或山峰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石剑

shí

jiàn

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
剑仙
剑侠
剑化
石
Bính âm:
【dàn】【ㄕˊ, ㄉㄢˋ】【THẠCH, ĐẠN】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép