Bản dịch của từ 石华娥緑 trong tiếng Việt
石华娥緑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄉㄢˋ | d | an | thanh huyền |
石华娥緑 (Danh từ)
【shí huá é lǜ】
01
Màu vẽ mày màu xanh đen (cổ xưa), tức '石黛' — loại son/nhuộm mày dùng cho phụ nữ thời xưa
即石黛。古代妇女画眉用的青黑色颜料。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石华娥緑
shí
石
huá
华
é
娥
lǜ
緑
Các từ liên quan
石丈
石丈人
石上草
石中美
华东
华东师范大学
华丝
娥妆
娥姜水
娥姣
娥娙
娥娥
緑丛
緑丝
緑乳
緑云
緑云衣
- Bính âm:
- 【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
- Các biến thể:
- 䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乭
塒
嵵
识
䲽
碩
実
湜
拾
饣
㫅
䖨
帎
唌
蓞
繵
䨵
䄷
誕
瘅
憺
泹
鴠
㲷
硓
矹
碉
䂚
礰
硜
砃
硎
䂪
硖
矾
碖
汀
刉
讨
𠀓
仙
正
𠀎
写
尒
兰
㐶
㓜
石头
钻石
岩石
石榴
石油
石窟
宝石
基石
石膏
玉石
