Bản dịch của từ 石君宝 trong tiếng Việt
石君宝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄉㄢˋ | d | an | thanh huyền |
石君宝 (Danh từ)
【shí jūn bǎo】
01
Nhà soạn kịch thời Nguyên (người Bình Dương, nay thuộc Sơn Tây Lâm Phủ), tác giả nhiều vở kịch dân gian; nổi tiếng với các tác phẩm miêu tả đời sống và đấu tranh của phụ nữ tầng lớp thấp.
元代杂剧作家。平阳(今山西临汾)人。生平事迹不详。剧作今知有十种。现存《秋胡戏妻》、《曲江池》、《紫云庭》三种。擅长描写下层妇女的生活和斗争精神。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石君宝
shí
石
jūn
君
bǎo
宝
Các từ liên quan
石丈
石丈人
石上草
石中美
君上
君临
君主
君主专制
君主制
宝业
宝中铁路
宝书
- Bính âm:
- 【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
- Các biến thể:
- 䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乭
塒
嵵
识
䲽
碩
実
湜
拾
饣
㫅
䖨
帎
唌
蓞
繵
䨵
䄷
誕
瘅
憺
泹
鴠
㲷
硓
矹
碉
䂚
礰
硜
砃
硎
䂪
硖
矾
碖
汀
刉
讨
𠀓
仙
正
𠀎
写
尒
兰
㐶
㓜
石头
钻石
岩石
石榴
石油
石窟
宝石
基石
石膏
玉石
