Bản dịch của từ 石哈欠 trong tiếng Việt
石哈欠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
石哈欠 (Danh từ)
【shí hā qiàn】
01
Danh từ địa phương: hang đá nông, hang đá nhỏ có miệng giống người há miệng ngáp (tức là hình dạng như miệng đang há), thường là hang khe trong đá vôi.
方言。浅石洞。石洞形似人张口呵欠,故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石哈欠
shí
石
hā
哈
qiàn
欠
Các từ liên quan
石丈
石丈人
石上草
石中美
哈什
哈什蚂
哈佛大学
欠乏
欠事
欠产
欠伸
欠体
- Bính âm:
- 【dàn】【ㄕˊ, ㄉㄢˋ】【THẠCH, ĐẠN】
- Các biến thể:
- 䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乭
塒
嵵
识
䲽
碩
実
湜
拾
饣
㫅
䖨
帎
唌
蓞
繵
䨵
䄷
誕
瘅
憺
泹
鴠
㲷
硓
矹
碉
䂚
礰
硜
砃
硎
䂪
硖
矾
碖
汀
刉
讨
𠀓
仙
正
𠀎
写
尒
兰
㐶
㓜
石头
钻石
岩石
石榴
石油
石窟
宝石
基石
石膏
玉石
