Bản dịch của từ 石坼 trong tiếng Việt

石坼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄕˊshithanh sắc

石坼 (Danh từ)

shí chè
01

Đá lớn nứt vỡ; ẩn nghĩa: cái chết (thường dùng để chỉ các nho sĩ, tướng lĩnh già qua đời)

巨石开裂。比喻死亡,多用于名儒宿将。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石坼

shí

chè

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
坼兆
坼剖
坼副
坼嫮
坼罅
石
Bính âm:
【dàn】【ㄕˊ, ㄉㄢˋ】【THẠCH, ĐẠN】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép