Bản dịch của từ 石垩 trong tiếng Việt

石垩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄕˊshithanh sắc

石垩 (Danh từ)

shí è
01

Vôi (một tên khác của vôi dùng trong y, thuốc hoặc công trình; Hán-Việt: Thạch nhạc)

石灰的别名。见明李明珍《本草纲目.石三.石灰》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石垩

shí

è

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
垩室
垩帚
垩庐
垩本
石
Bính âm:
【dàn】【ㄕˊ, ㄉㄢˋ】【THẠCH, ĐẠN】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép