Bản dịch của từ 石城汤池 trong tiếng Việt

石城汤池

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石城汤池 (Danh từ)

shí chéng tāng chí
01

比喻防守坚固难以攻破的城池引申指固若金汤的防御或牢不可破的阵地(Hán-Việt: Thạch thành thương trì)

比喻防守坚固不易攻破的城池。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石城汤池

shí

chéng

tāng

chí

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
汤主
汤井
汤元
汤刑
汤剂
池中物
池亭
池凤
池北偶谈
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép