Bản dịch của từ 石头 trong tiếng Việt

石头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石头 (Danh từ)

shí tou
01

Đá; viên đá.

2.见“石头城”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đá, viên đá

1.石;石块。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đá, viên đá

3.古地名。在今江西省南昌市北。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石头

shí

tou

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
头一无二
头七
头上
头上安头
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép