Bản dịch của từ 石头人 trong tiếng Việt

石头人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石头人 (Danh từ)

shí tou rén
01

Người cứng rắn, không dễ thay đổi ý kiến.

比喻心硬如石的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石头人

shí

tou

rén

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
头一无二
头七
头上
头上安头
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép