Bản dịch của từ 石头火锅 trong tiếng Việt

石头火锅

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石头火锅 (Cụm từ)

shí tou huǒ guō
01

一种用石材制成的锅子盛汤加火烹煮食物的方法。源自韩国。因先用麻油和调味料热炒过部分食物,再加水烹调,故味道特别浓烈。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石头火锅

shí

tou

huǒ

guō

石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép