Bản dịch của từ 石头记 trong tiếng Việt

石头记

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石头记 (Danh từ)

shí tou jì
01

Tiểu thuyết 'Giấc mộng hồng lâu'

即“红楼梦”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石头记

shí

tou

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
头一无二
头七
头上
头上安头
记下
记不真
记丑言辩
记乘
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép