Bản dịch của từ 石女 trong tiếng Việt

石女

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄕˊshithanh sắc

石女 (Cụm từ)

shí nǚ
01

阴道生理构造不完全的女人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石女

shí

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
石
Bính âm:
【dàn】【ㄕˊ, ㄉㄢˋ】【THẠCH, ĐẠN】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép